Từ vựng
N5Cụm từよろしくお願いします
よろしくおねがいします
Rất mong được giúp đỡ; nhờ anh/chị
Ví dụ
はじめまして、たなかです。よろしくおねがいします。
初めまして、田中です。よろしくお願いします。
Xin chào, tôi là Tanaka. Rất mong được anh/chị giúp đỡ.
はじめまして。よろしくおねがいします。
初めまして。よろしくお願いします。
Rất vui được gặp bạn. Vui lòng hỗ trợ tôi.
あしたからおせわになります。よろしくおねがいします。
明日からお世話になります。よろしくお願いします。
Từ ngày mai tôi sẽ nhờ cậy bạn. Vui lòng giúp đỡ tôi.