Từ vựng
N4Động từ nhóm 1回る
まわる
quay; đi vòng
Ví dụ
かいてんずしがまわります
回転寿司が回ります。
Sushi quay tròn.
せかいをまわりました
世界を回りました。
Tôi đã đi vòng quanh thế giới.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1まわる
quay; đi vòng
かいてんずしがまわります
回転寿司が回ります。
Sushi quay tròn.
せかいをまわりました
世界を回りました。
Tôi đã đi vòng quanh thế giới.