Kimuchi Nihongo
N2

〜にもかかわらず

mặc dù, bất chấp

Cấu trúc

普通形にもかかわらず(な形容詞・N は語幹のまま)、Nにもかかわらず

Cách dùng

Diễn tả sự tương phản mạnh: từ A lẽ ra phải thế này nhưng thực tế lại ngược lại. Trang trọng và nhấn mạnh hơn 〜のに, hay gặp trong văn viết, bản tin và lời nói lịch sự; thường mang sắc thái ngạc nhiên, hoặc biết ơn trong mẫu お忙しいにもかかわらず. Lưu ý tính từ đuôi な và danh từ nối trực tiếp, không có だ.

Ví dụ

  • あめにもかかわらず、しあいはおこなわれた。

    雨にもかかわらず、試合は行われた。

    Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.

  • かれはなんどもしっぱいしたにもかかわらず、あきらめなかった。

    彼は何度も失敗したにもかかわらず、あきらめなかった。

    Dù đã thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

  • おいそがしいにもかかわらず、おこしいただきありがとうございます。

    お忙しいにもかかわらず、お越しいただきありがとうございます。

    Cảm ơn quý vị đã đến dự dù công việc bận rộn.

Ghi chú từ cộng đồng