N2
〜一方(で)
một mặt thì..., mặt khác...
Cấu trúc
普通形一方(で)(な形容詞:〜な/である、N:〜である)
Cách dùng
Nêu hai mặt tương phản hoặc hai việc song song của cùng một chủ thể/sự việc. Khác 〜反面, mẫu này không nhất thiết phải là hai đánh giá trái ngược, mà có thể chỉ liệt kê hai hoạt động cùng lúc (vừa đi làm vừa học). Thường dùng trong văn viết, bài luận, bản tin; hai vế thường cùng một chủ thể hoặc cùng một chủ đề.
Ví dụ
あにはかいしゃではたらくいっぽうで、だいがくいんにもかよっている。
兄は会社で働く一方で、大学院にも通っている。
Anh trai tôi một mặt đi làm ở công ty, mặt khác vẫn đang học cao học.
とかいのじんこうがふえるいっぽう、ちほうではひとがへっている。
都会の人口が増える一方、地方では人が減っている。
Trong khi dân số thành thị tăng lên thì ở nông thôn dân số lại giảm.
このしごとはしゅうにゅうがいいいっぽうで、やすみがすくない。
この仕事は収入がいい一方で、休みが少ない。
Công việc này một mặt thu nhập tốt, mặt khác lại ít ngày nghỉ.