N2
〜どころではない
không phải lúc để..., đâu còn tâm trí nào mà...
Cấu trúc
V-辞書形どころではない / Nどころではない(どころじゃない)
Cách dùng
Diễn tả hoàn cảnh khiến việc A hoàn toàn không thể nghĩ tới — không có thời gian, tiền bạc hay tâm trạng. Thường dùng để từ chối hoặc giải thích vì sao bây giờ không thể làm việc đó. 〜どころじゃない là dạng hội thoại suồng sã; chú ý phân biệt với 〜どころか (đối chiếu hai sự thật, chứ không phủ định hoàn cảnh).
Ví dụ
しけんがちかいので、あそびにいくどころではない。
試験が近いので、遊びに行くどころではない。
Sắp thi rồi nên đâu phải lúc đi chơi.
しごとがやまほどあって、ひるごはんどころじゃないよ。
仕事が山ほどあって、昼ご飯どころじゃないよ。
Việc chất đống thế này, cơm trưa cũng chẳng nghĩ tới được.
じしんのちょくごで、りょこうどころではありませんでした。
地震の直後で、旅行どころではありませんでした。
Ngay sau trận động đất, đâu còn tâm trí nào mà đi du lịch.