N2
〜次第
ngay sau khi ...
Cấu trúc
V-ます形(ます除く)次第;動作性N次第
Cách dùng
Diễn tả việc sẽ làm ngay sau khi việc trước hoàn tất; thường dùng trong văn phong công sở, thông báo, email. Vế sau phải nói về tương lai, không dùng cho việc đã xảy ra, và thường là ý chí, lời hứa hay đề nghị của người nói (〜ます、〜てください). Khác với 〜たらすぐ, không dùng với hiện tượng tự nhiên hay sự việc ngoài ý muốn.
Ví dụ
あめがやみしだい、しゅっぱつします。
雨がやみ次第、出発します。
Hễ tạnh mưa là chúng ta sẽ khởi hành.
にっていがきまりしだい、ごれんらくいたします。
日程が決まり次第、ご連絡いたします。
Ngay khi lịch trình được quyết định, tôi sẽ liên lạc với quý vị.
しょうひんがにゅうかしだい、めーるでおしらせします。
商品が入荷次第、メールでお知らせします。
Ngay khi hàng về, chúng tôi sẽ thông báo qua email.