Kimuchi Nihongo
N2

〜恐れがある

có nguy cơ, e rằng có khả năng

Cấu trúc

V-辞書形恐れがある、Nの恐れがある

Cách dùng

Diễn tả khả năng khách quan rằng một điều xấu có thể xảy ra. Thuộc văn viết, văn trang trọng — bản tin, cảnh báo thời tiết, thông báo chính thức — không dùng cho những lo lắng vụn vặt hằng ngày. Vế sau bắt buộc là điều tiêu cực; dạng phủ định là 〜恐れはない. So với 〜かねない thì mẫu này khách quan hơn, còn 〜かねない thường gắn với hành vi của con người.

Ví dụ

  • たいふうがじょうりくするおそれがあります。

    台風が上陸する恐れがあります。

    Có nguy cơ bão sẽ đổ bộ.

  • このくすりは、ふくさようのおそれがあるのでちゅういしてください。

    この薬は、副作用の恐れがあるので注意してください。

    Thuốc này có nguy cơ gây tác dụng phụ nên hãy cẩn thận.

  • たいさくをとらなければ、ひがいがさらにひろがるおそれがある。

    対策を取らなければ、被害がさらに広がる恐れがある。

    Nếu không có biện pháp, e rằng thiệt hại sẽ còn lan rộng.

Ghi chú từ cộng đồng