N2
〜かねない
có thể sẽ (xảy ra điều xấu)
Cấu trúc
V-ます形かねない
Cách dùng
Diễn tả lo ngại của người nói rằng một kết quả xấu rất có thể xảy ra — 'không dám chắc là sẽ không'. Gắn vào thể ます và chỉ đi với điều tiêu cực, nên không nói 合格しかねない. Thường dùng để cảnh báo về hành vi của ai đó hoặc về tình huống bị bỏ mặc. Đừng nhầm với 〜かねる nghĩa là 'khó lòng làm được', dùng để từ chối lịch sự.
Ví dụ
そんなうんてんをしていると、じこをおこしかねないよ。
そんな運転をしていると、事故を起こしかねないよ。
Lái xe kiểu đó là có thể gây tai nạn đấy.
はたらきすぎは、からだをこわしかねない。
働きすぎは、体を壊しかねない。
Làm việc quá sức có thể làm hỏng sức khỏe.
あのひとなら、へいきでうそをつきかねない。
あの人なら、平気でうそをつきかねない。
Người như anh ta thì có thể nói dối tỉnh bơ ấy chứ.