Kimuchi Nihongo
N2

〜というものではない

không hẳn là ~; không phải cứ ~ là được

Cấu trúc

普通形というものではない/というものでもない

Cách dùng

Dùng để bác bỏ một suy nghĩ chung chung là quá đơn giản: không phải cứ làm X là sẽ tốt. Thường đi sau mệnh đề điều kiện 〜ば, 〜たら, 〜なら (vd: 安ければいいというものではない). Dạng 〜というものでもない nhẹ và gián tiếp hơn; giọng điệu mang tính nêu ý kiến có lý lẽ, hay gặp trong bài luận và tranh luận.

Ví dụ

  • やすければいいというものではない。

    安ければいいというものではない。

    Không phải cứ rẻ là tốt.

  • どりょくすればかならずせいこうするというものでもない。

    努力すれば必ず成功するというものでもない。

    Không hẳn cứ nỗ lực là chắc chắn sẽ thành công.

  • あやまればそれですむというものではありません。

    謝ればそれで済むというものではありません。

    Không phải cứ xin lỗi là mọi chuyện sẽ xong.

Ghi chú từ cộng đồng