Kimuchi Nihongo
N2

〜かねる

khó mà làm được, không thể làm

Cấu trúc

V-ます形かねる(否定形:〜かねます/〜かねる)

Cách dùng

Hình thức khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định: người nói không thể làm điều gì đó vì hoàn cảnh, tình cảm hay quy định. Thường dùng trong văn phong lịch sự, trang trọng, nhất là trong kinh doanh, để từ chối một cách nhẹ nhàng. Chú ý phân biệt với 〜かねない (có khả năng xảy ra điều xấu) — nghĩa ngược lại.

Ví dụ

  • もうしわけありませんが、わたしにはわかりかねます。

    申し訳ありませんが、私には分かりかねます。

    Xin lỗi, nhưng tôi e là tôi không rõ ạ.

  • そのけんについては、おこたえいたしかねます。

    その件については、お答えいたしかねます。

    Về vấn đề đó, chúng tôi không thể trả lời được ạ.

  • ごきぼうのにっていにはおうじかねますので、ごりょうしょうください。

    ご希望の日程には応じかねますので、ご了承ください。

    Chúng tôi rất tiếc không thể đáp ứng lịch mà quý khách mong muốn, mong quý khách thông cảm.

Ghi chú từ cộng đồng