Kimuchi Nihongo
N2

〜げ

có vẻ, ra vẻ, trông có vẻ

Cấu trúc

い形容詞(〜い→)げ / な形容詞語幹げ / V-たい(〜い→)げだ/な/に

Cách dùng

Hậu tố biến từ chỉ cảm xúc thành tính từ đuôi な, mô tả vẻ bề ngoài của người khác: 楽しげ, 悲しげ, 不安げ, 自信ありげ, 言いたげ. Dùng để nói về biểu hiện nhìn thấy được của người khác, không dùng cho cảm xúc của chính mình, hay gặp trong văn miêu tả, tự sự. So với 〜そうだ (suy đoán chung từ vẻ ngoài), 〜げ chỉ ghép với một số từ cảm xúc và nghe văn chương hơn.

Ví dụ

  • こどもたちはたのしげにあそんでいる。

    子どもたちは楽しげに遊んでいる。

    Bọn trẻ đang chơi đùa có vẻ rất vui.

  • かのじょはなにかいいたげなかおでこちらをみた。

    彼女は何か言いたげな顔でこちらを見た。

    Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt như muốn nói điều gì đó.

  • けっかをまつがくせいたちはふあんげなようすだった。

    結果を待つ学生たちは不安げな様子だった。

    Những sinh viên chờ kết quả trông có vẻ lo lắng.

Ghi chú từ cộng đồng