Kimuchi Nihongo
N2

〜めく

có vẻ, nhuốm màu, mang dáng dấp của

Cấu trúc

Nめく(多くは〜めいた/〜めいて の形で)

Cách dùng

Gắn vào danh từ để nói sự vật mang dáng dấp, không khí của thứ đó: 春めく (có hơi hướng mùa xuân), 謎めく (đầy bí ẩn), 皮肉めく (nghe như mỉa mai). Chỉ dùng được với một số từ cố định, thường ở dạng 〜めいた đứng trước danh từ hoặc 〜めいて(きた). Mang sắc thái văn viết, văn chương, không thể ghép tùy ý với mọi danh từ.

Ví dụ

  • しがつになって、ようやくはるめいてきた。

    四月になって、ようやく春めいてきた。

    Sang tháng tư, thời tiết cuối cùng cũng đã mang hơi hướng mùa xuân.

  • かのじょはなぞめいたほほえみをうかべた。

    彼女は謎めいた微笑みを浮かべた。

    Cô ấy nở một nụ cười đầy bí ẩn.

  • かれのいいかたはどこかひにくめいていた。

    彼の言い方はどこか皮肉めいていた。

    Cách nói của anh ta có gì đó nhuốm vẻ mỉa mai.

Ghi chú từ cộng đồng