Kimuchi Nihongo
N2

〜ないではいられない

không thể không làm; không kìm nổi

Cấu trúc

V-ない形ではいられない

Cách dùng

Nghĩa gần như giống hệt 〜ずにはいられない nhưng mềm và đời thường hơn, hợp với văn nói và cảm xúc ngôi thứ nhất. Diễn tả sự thôi thúc mà người nói không cưỡng lại được, hay đi với 言う, 買う, 心配する, 飲む. Không dùng cho nghĩa vụ hay quy định — muốn nói 'buộc phải' thì dùng 〜ざるを得ない.

Ví dụ

  • かわいいねこをみると、しゃしんをとらないではいられない。

    かわいい猫を見ると、写真を撮らないではいられない。

    Cứ thấy mèo dễ thương là tôi không thể không chụp ảnh.

  • あのたいどには、ひとこといわないではいられなかった。

    あの態度には、一言言わないではいられなかった。

    Với thái độ đó, tôi không thể không nói một câu.

  • こどものかえりがおそいと、しんぱいしないではいられない。

    子どもの帰りが遅いと、心配しないではいられない。

    Con về muộn là tôi không thể không lo lắng.

Ghi chú từ cộng đồng