Kimuchi Nihongo
N2

〜てはいられない

không thể cứ... mãi được

Cấu trúc

V-て形はいられない(話し言葉: 〜ちゃいられない)

Cách dùng

Diễn tả rằng do hoàn cảnh, người nói không thể để tình trạng hay hành động hiện tại kéo dài, phải hành động ngay. Thường đi với のんびりする, 休む, 待つ, 泣く, 黙る, hay sau こうしては hoặc いつまでも. Đừng nhầm với 〜ずにはいられない (không kìm được thôi thúc); 〜てはいられない là 'không thể tiếp tục như thế nữa'. Dạng rút gọn 〜ちゃいられない dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • しけんがちかいから、あそんではいられない。

    試験が近いから、遊んではいられない。

    Sắp thi rồi nên tôi không thể cứ chơi bời mãi được.

  • もうくじだ。こうしてはいられない、いそごう。

    もう九時だ。こうしてはいられない、急ごう。

    Đã chín giờ rồi. Không thể cứ thế này được, nhanh lên nào.

  • みんながこまっているのに、だまってはいられなかった。

    みんなが困っているのに、黙ってはいられなかった。

    Mọi người đang gặp khó khăn, tôi không thể cứ im lặng mãi.

Ghi chú từ cộng đồng