N2
〜てならない
cảm thấy vô cùng; không sao chịu được
Cấu trúc
V-て形 / い形容詞(〜くて) / な形容詞(〜で)ならない
Cách dùng
Diễn tả cảm giác, cảm xúc tự nhiên trào lên và mạnh đến mức không kiềm chế được, nên hay dùng với 残念だ, 不安だ, 悲しい hoặc các động từ như 思える, 気になる, 思い出される. Mang sắc thái văn viết, trang trọng, và thường chỉ nói về nội tâm của chính người nói. Gần với 〜てたまらない, nhưng 〜てならない thiên về cảm xúc và suy nghĩ tự phát, còn 〜てたまらない hay dùng cho cảm giác thể chất như nóng, đau.
Ví dụ
ごうかくできなくて、ざんねんでならない。
合格できなくて、残念でならない。
Không đỗ được, tôi thấy tiếc vô cùng.
しけんのけっかがきになってならない。
試験の結果が気になってならない。
Tôi cứ bận tâm mãi về kết quả kỳ thi.
こきょうのけしきがおもいだされてならない。
故郷の景色が思い出されてならない。
Cảnh vật quê nhà cứ hiện về trong tôi không thôi.