N2
〜など(軽視)
(coi nhẹ) cái thứ như...; nào có...
Cấu trúc
Nなど(なんか/なんて);V-辞書形/V-た形など
Cách dùng
Ở cách dùng này, など không phải để liệt kê ví dụ mà thể hiện thái độ xem nhẹ, khiêm tốn hoặc phủ nhận đối tượng được nhắc đến. Thường đi với vị ngữ phủ định hoặc mang sắc thái phủ định: 〜などない, 〜などできない, 〜など思わない. Trong hội thoại thân mật, sắc thái này được diễn đạt bằng なんか (sau danh từ) hay なんて; còn など nghe trang trọng, thiên về văn viết hơn.
Ví dụ
わたしなど、まだまだべんきょうがたりません。
私など、まだまだ勉強が足りません。
Người như tôi thì vẫn còn phải học nhiều lắm.
そんなつまらないばんぐみなどみたくない。
そんなつまらない番組など見たくない。
Tôi chẳng muốn xem cái chương trình nhạt nhẽo đó đâu.
かれがうそをつくなど、わたしにはしんじられない。
彼が嘘をつくなど、私には信じられない。
Chuyện anh ấy nói dối thì tôi không tài nào tin được.