Kimuchi Nihongo
N2

〜にすぎない

chỉ là..., chẳng qua là...

Cấu trúc

Nにすぎない;普通形にすぎない(な形容詞・Nの現在形は「〜である」も可)

Cách dùng

Dùng để khẳng định sự việc chỉ ở mức đó thôi, không hơn, nhằm hạ thấp giá trị hoặc quy mô của nó. Thường đi kèm ただ, ほんの, 単なる và hay gặp trong bản tin, bài luận, phát biểu trang trọng. So với 〜でしかない (sắc thái tiêu cực, gay gắt hơn) và だけだ (bình thường, trung tính về văn phong).

Ví dụ

  • それはたんなるうわさにすぎない。

    それは単なるうわさにすぎない。

    Đó chẳng qua chỉ là tin đồn thôi.

  • わたしはめいれいにしたがったにすぎません。

    私は命令に従ったにすぎません。

    Tôi chỉ làm theo mệnh lệnh mà thôi.

  • こんかいのせいこうは、ながいけいかくのだいいっぽにすぎない。

    今回の成功は、長い計画の第一歩にすぎない。

    Thành công lần này chẳng qua mới là bước đầu tiên của một kế hoạch dài hơi.

Ghi chú từ cộng đồng