Kimuchi Nihongo
N2

〜がてら

nhân tiện làm ~

Cấu trúc

N(動作性)がてら/V-ます形(ます除く)がてら

Cách dùng

Diễn tả việc nhân lúc làm một việc chính (thường là đi đâu đó) thì làm luôn việc thứ hai — một công đôi việc. Thường gắn với danh từ, động từ chỉ sự di chuyển, đi ra ngoài (散歩, 買い物, 見物, 出かける). Sắc thái hơi trang trọng, văn viết; hội thoại thường ngày hay dùng 〜ついでに. Khác với 〜ながら (hai việc diễn ra đồng thời).

Ví dụ

  • さんぽがてら、パンをかってきた。

    散歩がてら、パンを買ってきた。

    Nhân tiện đi dạo, tôi mua luôn bánh mì về.

  • かいものがてら、えきまえのほんやによった。

    買い物がてら、駅前の figures…

    Nhân lúc đi mua sắm, tôi ghé qua hiệu sách trước ga.

  • きょうとへしゅっちょうしがてら、ふるいおてらをみてまわるつもりだ。

    京都へ出張しがてら、古いお寺を見て回るつもりだ。

    Nhân chuyến công tác tới Kyoto, tôi định đi thăm mấy ngôi chùa cổ.

Ghi chú từ cộng đồng