Kimuchi Nihongo
N2

〜をはじめとする

bắt đầu từ ~, tiêu biểu là ~

Cấu trúc

NをはじめとするN / Nをはじめ(として)

Cách dùng

Dùng để nêu một thành viên tiêu biểu, nổi bật nhất của một nhóm, ngụ ý còn nhiều đối tượng cùng loại khác. 〜をはじめとする bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau, còn 〜をはじめ(として) đứng như trạng ngữ trong câu. Đây là cách nói trang trọng, hay gặp trong văn viết, bản tin, diễn văn; lưu ý phần được nêu phải là đại diện quan trọng nhất chứ không phải ví dụ ngẫu nhiên.

Ví dụ

  • しゃちょうをはじめとするしゃいんぜんいんがしきにしゅっせきした。

    社長をはじめとする社員全員が式に出席した。

    Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham dự buổi lễ.

  • このまちには、ふるいてらをはじめ、みどころがたくさんある。

    この町には、古い寺をはじめ、見所がたくさんある。

    Thị trấn này có nhiều điểm tham quan, tiêu biểu là những ngôi chùa cổ.

  • アジアをはじめとするせかいかっこくからけんきゅうしゃがあつまった。

    アジアをはじめとする世界各国から研究者が集まった。

    Các nhà nghiên cứu từ nhiều nước trên thế giới, trước hết là châu Á, đã tụ họp về đây.

Ghi chú từ cộng đồng