N2
〜を前提に
với tiền đề là ~, trên giả định rằng ~
Cấu trúc
Nを前提に(して/として) / 普通形ことを前提に
Cách dùng
Nêu điều kiện, giả định làm nền tảng: hành động phía sau được thực hiện khi coi ~ là điều đã được chấp nhận. Mẫu này trang trọng, hay dùng trong kinh doanh, hợp đồng, văn bản học thuật. Nếu muốn dùng một mệnh đề thì phải danh từ hóa bằng こと (例: 参加することを前提に). Phân biệt với 〜をもとに (dựa trên tư liệu, số liệu có sẵn) — mẫu đó nói về nguồn chứ không phải giả định.
Ví dụ
ふたりはけっこんをぜんていにつきあっている。
二人は結婚を前提に付き合っている。
Hai người đang hẹn hò với tiền đề tiến tới hôn nhân.
このけいかくはよさんがふえることをぜんていにたてられている。
この計画は予算が増えることを前提に立てられている。
Kế hoạch này được lập trên giả định là ngân sách sẽ tăng.
データをこうかいすることをぜんていとして、ちょうさをおこなった。
データを公開することを前提として、調査を行った。
Chúng tôi tiến hành khảo sát với tiền đề là dữ liệu sẽ được công bố.