N2
〜っけ
~ nhỉ? (hỏi lại điều đã quên)
Cấu trúc
普通形っけ / N・な形容詞だ(った)っけ / V-た形っけ
Cách dùng
Trợ từ cuối câu mang tính khẩu ngữ, dùng khi người nói cố nhớ lại điều mình từng biết hoặc xác nhận lại với người nghe. Dạng quá khứ 〜たっけ/だったっけ rất hay dùng ngay cả khi nói về hiện tại (sinh nhật cậu là ngày nào nhỉ?). Vì suồng sã nên tránh dùng với cấp trên; dạng lịch sự hơn là 〜ましたっけ/でしたっけ. Khác với câu hỏi thường, っけ hàm ý 'mình từng biết nhưng quên mất'.
Ví dụ
あれ、かぎはどこにおいたっけ。
あれ、鍵はどこに置いたっけ。
Ơ, mình để chìa khóa ở đâu ấy nhỉ?
あしたのかいぎ、なんじからだっけ。
明日の会議、何時からだっけ。
Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ?
すみません、まえにもこのはなしをしましたっけ。
すみません、前にもこの話をしましたっけ。
Xin lỗi, chuyện này tôi kể với anh rồi phải không nhỉ?