Kimuchi Nihongo
N1

〜べからず/〜べからざる

cấm ~; không được phép ~

Cấu trúc

V-辞書形べからず(文末)/べからざるN(する → すべからず/すべからざる)

Cách dùng

べからず đứng cuối câu, thể hiện sự cấm đoán dứt khoát, thường thấy trên biển báo, cáo thị và tục ngữ; nghe cổ kính và mang tính quyền uy. べからざる bổ nghĩa cho danh từ, chủ yếu trong các cụm cố định như 許すべからざる行為 (hành vi không thể tha thứ), 欠くべからざる存在 (sự tồn tại không thể thiếu). Cả hai đều xuất phát từ cổ văn, nên trong hội thoại hằng ngày người ta dùng 〜てはいけない.

Ví dụ

  • ここにごみをすてるべからず。

    ここにゴミを捨てるべからず。

    Cấm vứt rác ở đây.

  • 「しょしんわするべからず」ということばがある。

    「初心忘るべからず」という言葉がある。

    Có câu nói: "Đừng bao giờ quên tâm nguyện ban đầu".

  • それはひととしてゆるすべからざるこういだ。

    それは人として許すべからざる行為だ。

    Đó là hành vi không thể tha thứ đối với một con người.

Ghi chú từ cộng đồng