N1
〜とあれば
nếu là vì/nếu quả thật là thì
Cấu trúc
Nとあれば/普通形とあれば
Cách dùng
Nêu một điều kiện đặc biệt đủ sức biện minh cho một hành động hy sinh hay nỗ lực khác thường; vế sau thường thể hiện quyết tâm mạnh của người nói ('thì làm gì cũng được', 'thì không thể từ chối'). Mẫu này trang trọng, hơi văn chương, hay đi với のため, 命令, 必要, お客様... Khác với 〜なら trung tính, nó hàm ý 'nếu đúng là vậy thì đương nhiên phải...'.
Ví dụ
こどものためとあれば、どんなくろうもいとわない。
子供のためとあれば、どんな苦労もいとわない。
Nếu là vì con thì vất vả thế nào tôi cũng không ngại.
しゃちょうのめいれいとあれば、ことわるわけにはいかない。
社長の命令とあれば、断るわけにはいかない。
Nếu đó là lệnh của giám đốc thì tôi không thể từ chối được.
ひつようとあれば、すぐにげんちへとびます。
必要とあれば、すぐに現地へ飛びます。
Nếu cần thiết, tôi sẽ bay đến hiện trường ngay lập tức.