Kimuchi Nihongo
N1

〜たりとも

dù chỉ một cũng không

Cấu trúc

「一」助数詞たりとも〜ない

Cách dùng

Cách phủ định nhấn mạnh mạnh mẽ, dùng với đơn vị nhỏ nhất — 一日, 一円, 一瞬, 一人 — để khẳng định rằng ngay cả chừng ấy cũng không được phép hay không thể. Mang sắc thái trang trọng, cứng, hay gặp trong diễn văn, khẩu hiệu, nội quy, lời quyết tâm; 何人たりとも ('bất cứ ai cũng không') là trường hợp cố định. Vế sau bắt buộc là phủ định hoặc cấm đoán.

Ví dụ

  • しめきりまで、いちにちたりともやすめない。

    締め切りまで、一日たりとも休めない。

    Cho đến hạn chót, tôi không thể nghỉ dù chỉ một ngày.

  • きふきんはいちえんたりともむだにはできない。

    寄付金は一円たりとも無駄にはできない。

    Tiền quyên góp thì dù một yên cũng không được lãng phí.

  • ほんばんではいっしゅんたりともきをぬくな。

    本番では一瞬たりとも気を抜くな。

    Lúc diễn thật thì dù một khoảnh khắc cũng không được lơ là.

Ghi chú từ cộng đồng