N1
〜に堪える/〜に堪えない
đáng để xem/đọc; không nỡ/không chịu nổi; vô cùng ~
Cấu trúc
V-辞書形(見る・読む・鑑賞する など)に堪える/に堪えない N(感謝・遺憾・悲しみ など)に堪えない
Cách dùng
Có hai cách dùng. Với động từ như 見る・読む・鑑賞する, 〜に堪える nghĩa là 'đủ hay để đáng làm', còn 〜に堪えない nghĩa là 'tệ/đau lòng đến mức không chịu nổi' (見るに堪えない映像). Với danh từ cảm xúc như 感謝・遺憾・喜び, 〜に堪えない nghĩa là 'vô cùng ~', là lối nói cố định rất trang trọng (感謝に堪えません). Đừng lẫn hai cách: mẫu đi với danh từ không mang nghĩa phủ định.
Ví dụ
このさくひんはおとなのかんしょうにたえる。
この作品は大人の鑑賞に堪える。
Tác phẩm này đủ hay để người lớn thưởng thức.
じこげんばのしゃしんはみるにたえなかった。
事故現場の写真は見るに堪えなかった。
Những bức ảnh hiện trường vụ tai nạn khiến người ta không nỡ nhìn.
みなさまのごしえんにはかんしゃにたえません。
皆様のご support には感謝に堪えません。
Tôi vô cùng biết ơn sự ủng hộ của quý vị.