Kimuchi Nihongo
N1

〜うる/〜えない

có thể (xảy ra) / không thể nào

Cấu trúc

V-ます形(語幹)うる(得る)/えない(得ない)

Cách dùng

Diễn tả khả năng hoặc sự bất khả về mặt lý thuyết của một sự việc, không nói về năng lực cá nhân. Dạng khẳng định đọc là うる hoặc える, nhưng dạng phủ định luôn là えない (ありえない). Mang tính văn viết, trang trọng; chủ yếu gắn với động từ phi ý chí như 起こる, 考える, 想像する — muốn nói năng lực thông thường thì dùng 〜できる.

Ví dụ

  • そんなことはおこりえない。

    そんなことは起こりえない。

    Chuyện như thế không thể nào xảy ra.

  • じしんはいつでもおこりうるさいがいだ。

    地震はいつでも起こりうる災害だ。

    Động đất là thảm họa có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

  • かれがうらぎるなど、かんがええないことだ。

    彼が裏切るなど、考ええないことだ。

    Việc anh ấy phản bội là điều không thể tưởng tượng nổi.

Ghi chú từ cộng đồng