N1
〜を踏まえて
dựa trên, căn cứ vào
Cấu trúc
Nを踏まえて/を踏まえ/を踏まえたN
Cách dùng
Nghĩa là lấy điều gì đó làm tiền đề, nền tảng cho bước tiếp theo — thường đi với 結果・意見・反省・現状・議論. Hàm ý rằng thông tin đó đã được cân nhắc kỹ trước khi hành động, nên rất hay dùng trong công việc và học thuật. Dạng 〜を踏まえた bổ nghĩa cho danh từ. So với 〜に基づいて (dựa hẳn vào một căn cứ, quy định), 〜を踏まえて mang nghĩa 'tham khảo, cân nhắc' làm cơ sở.
Ví dụ
みんなのいけんをふまえて、けいかくをみなおします。
みんなの意見を踏まえて、計画を見直します。
Dựa trên ý kiến của mọi người, chúng tôi sẽ xem lại kế hoạch.
ちょうさけっかをふまえたほうこくしょをていしゅつした。
調査結果を踏まえた報告書を提出した。
Tôi đã nộp bản báo cáo dựa trên kết quả khảo sát.
ぜんかいのはんせいをふまえ、こんかいはじゅんびにじゅうぶんじかんをかけた。
前回の反省を踏まえ、今回は準備に十分時間をかけた。
Rút kinh nghiệm từ lần trước, lần này chúng tôi đã dành đủ thời gian chuẩn bị.