Kimuchi Nihongo
N4強
Số nét
11
Bộ thủ
弓
Lớp
2

Cường, Cưỡng

mạnh, khỏe, ép buộc

Âm On (音読み)

  • キョウ
  • ゴウ

Âm Kun (訓読み)

  • つよ(い)
  • つよ(まる)
  • つよ(める)
  • し(いる)
  • こわ(い)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng