Kimuchi Nihongo
N2薄
Số nét
16
Bộ thủ
艹
Lớp
—

Bạc

mỏng, nhạt, loãng

Âm On (音読み)

  • ハク

Âm Kun (訓読み)

  • うす(い)
  • うす-
  • -うす
  • うす(める)
  • うす(まる)
  • うす(らぐ)
  • うす(ら-)
  • うす(れる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/16

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 艹
  • 溥

Ghi chú từ cộng đồng