Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Động từ nhóm 1

上回る

うわまわる

Vượt quá

Ví dụ

  • うりあげがよそうをうわまわりました。

    売上が予想を上回りました。

    Doanh thu vượt dự đoán.

  • さんかしゃはひゃくにんをうわまわりました。

    参加者は百人を上回りました。

    Số người tham gia vượt 100.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng