Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Động từ nhóm 1

下回る

したまわる

Thấp hơn, dưới mức

Ví dụ

  • けっかはもくひょうをしたまわりました。

    結果は目標を下回りました。

    Kết quả dưới mục tiêu.

  • きおんがへいねんをしたまわっています。

    気温が平年を下回っています。

    Nhiệt độ thấp hơn trung bình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    下回る — Thấp hơn, dưới mức · Kimuchi Nihongo