Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

休日出勤

きゅうじつしゅっきん

Đi làm ngày nghỉ

Ví dụ

  • どようびにきゅうじつしゅっきんしました。

    土曜日に休日出勤しました。

    Thứ Bảy tôi đi làm ngày nghỉ.

  • きゅうじつしゅっきんのかわりにへいじつにやすみます。

    休日出勤の代わりに平日に休みます。

    Bù ngày nghỉ vào ngày thường.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng