Từ vựng
Đời sốngDanh từ新入社員
しんにゅうしゃいん
Nhân viên mới
Ví dụ
しんにゅうしゃいんのけんしゅうをたんとうしています。
新入社員の研修を担当しています。
Tôi phụ trách đào tạo nhân viên mới.
しんにゅうしゃいんがごにんはいりました。
新入社員が五人入りました。
Có 5 nhân viên mới vào.
Từ vựng
Đời sốngDanh từしんにゅうしゃいん
Nhân viên mới
しんにゅうしゃいんのけんしゅうをたんとうしています。
新入社員の研修を担当しています。
Tôi phụ trách đào tạo nhân viên mới.
しんにゅうしゃいんがごにんはいりました。
新入社員が五人入りました。
Có 5 nhân viên mới vào.