Từ vựng
N2Danh từ転職
てんしょく
Chuyển việc (sang công ty khác)
Ví dụ
アイティーぎょうかいにてんしょくしました。
IT業界に転職しました。
Tôi chuyển việc sang ngành IT.
てんしょくかつどうをしています。
転職活動をしています。
Tôi đang tìm việc mới.
Từ vựng
N2Danh từてんしょく
Chuyển việc (sang công ty khác)
アイティーぎょうかいにてんしょくしました。
IT業界に転職しました。
Tôi chuyển việc sang ngành IT.
てんしょくかつどうをしています。
転職活動をしています。
Tôi đang tìm việc mới.