Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

転職

てんしょく

Chuyển việc (sang công ty khác)

Ví dụ

  • アイティーぎょうかいにてんしょくしました。

    IT業界に転職しました。

    Tôi chuyển việc sang ngành IT.

  • てんしょくかつどうをしています。

    転職活動をしています。

    Tôi đang tìm việc mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng