Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

契約社員

けいやくしゃいん

Nhân viên hợp đồng

Ví dụ

  • いちねんけいやくのけいやくしゃいんです。

    一年契約の契約社員です。

    Tôi là nhân viên hợp đồng một năm.

  • けいやくしゃいんからせいしゃいんになりました。

    契約社員から正社員になりました。

    Từ nhân viên hợp đồng tôi thành chính thức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    契約社員 — Nhân viên hợp đồng · Kimuchi Nihongo