Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

育児休業

いくじきゅうぎょう

Nghỉ nuôi con

Ví dụ

  • いちねんかん、いくじきゅうぎょうをとりました。

    一年間、育児休業を取りました。

    Tôi nghỉ nuôi con một năm.

  • だんせいのいくじきゅうぎょうがふえています。

    男性の育児休業が増えています。

    Nam giới nghỉ nuôi con ngày càng nhiều.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    育児休業 — Nghỉ nuôi con · Kimuchi Nihongo