キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
気分転換
きぶんてんかん
Thay đổi không khí
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
気
キ・いき
không khí; tinh thần · N5 · 6画
分
ブン・わ(ける)
Phân – chia; phần · N5 · 4画
転
テン・ころ(がる)
xoay; lăn · N4 · 11画
換
カン・か(える)
đổi; thay thế · N2 · 12画
Luyện viết
気
分
転
換
心
Cảm xúc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất