キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
回転寿司
かいてんずし
Sushi băng chuyền
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
回
カイ・まわ(る)
lần; xoay vòng · N3 · 6画
転
テン・ころ(がる)
xoay; lăn · N4 · 11画
司
シ・つかさど(る)
coi sóc; cai quản · N1 · 5画
Luyện viết
回
転
司
店
Nhà hàng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất