キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
Đời sống
Danh từ
再生回数
さいせいかいすう
Lượt xem
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
再
サイ・ふたた(び)
lại; lần nữa · N2 · 6画
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
回
カイ・まわ(る)
lần; xoay vòng · N3 · 6画
数
スウ・かず
số; con số · N3 · 13画
Luyện viết
再
生
回
数
草
Tiếng Nhật trên mạng
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất