キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Ngữ pháp
Ngữ pháp N5
64 mẫu
N5
64 mẫu
N4
79 mẫu
N3
97 mẫu
N2
102 mẫu
N1
110 mẫu
〜て, muốn, so sánh…
61
疑問詞(何・誰・いつ・どこ・どう・いくら)
từ để hỏi: cái gì, ai, khi nào, ở đâu, thế nào, bao nhiêu
62
〜時〜分に/〜曜日に
vào lúc (giờ) / vào (thứ mấy)
63
〜と〜とどちら
trong hai cái, cái nào ~ hơn?
64
〜ました/〜ませんでした
thể quá khứ lịch sự: đã làm / đã không làm
← Trang trước
1
2
3